Cách dùng "我得给她好好地露一手啊" (wǒ dé gěi tā hǎo hǎo dì lòu yī shǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我得给她好好地露一手啊
Ta phải trổ tài cho cô ấy xem mới được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
11:31
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再生上篝火 架上烤架 | zài shēng shàng gōu huǒ jià shàng kǎo jià | rồi nhóm lửa trại, đặt giá nướng lên. |
| 2▶ | 我得给她好好地露一手啊 | wǒ dé gěi tā hǎo hǎo dì lòu yī shǒu a | Ta phải trổ tài cho cô ấy xem mới được. |
| 3 | 对 | duì | Đúng rồi. |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
tīng sān shū de zhè guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qùNghe lời Tam thúc, chuyện quá khứ hãy để nó qua đi,

HSK 3
0:03s
dàn méi suàn dào tā huì biān chū tài yáng biān xià yǔ anhưng không tính được nó vừa nắng vừa mưa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào shì nǎ wèi niáng zǐ néng jià gěi xiōng zhǎng nà shì tā de fú qìNếu có cô nương nào được gả cho huynh trưởng thì đúng là phúc của cô ấy.

HSK 4
0:03s
wèi zì jǐ de zhōng shēn dà shì kǎo lǜ lesuy nghĩ cho chuyện chung thân đại sự của mình rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn zhuàng jiàn le tiān gǒu shí rì zhī xiàngchính mắt ta nhìn thấy hiện tượng nhật thực.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè xīn lǐ huāng dé bù xíng zǒng dìng bù xià láiTrong lòng ta hoang mang lắm, mãi không yên lòng được.




