Cách dùng "快刷牙吧 刷完牙睡觉了" (kuài shuā yá ba shuā wán yá shuì jiào le) trong hội thoại tiếng Trung
快刷牙吧 刷完牙睡觉了
Mau đi đánh răng đi, đánh răng xong thì đi ngủ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:36
yīn因
wèi为
nǐ你
zǒng总
bù不
ràng让
wǒ我
shěng省
xīn心
“Vì em lúc nào cũng khiến anh không yên tâm.”
LINE 0231:38
PLAYING SCENEkuài shuā yá ba shuā wán yá shuì jiào le
快刷牙吧 刷完牙睡觉了
“Mau đi đánh răng đi, đánh răng xong thì đi ngủ.”
LINE 0331:41
nǐ你
yě也
lèi累
le了
“Em cũng mệt rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
hǎo wǒ zhī dào le tán dà shěng tīng diàn huàĐược, thầy biết rồi. Đại đội trưởng Đàm, cuộc gọi từ Sở Công an tỉnh.

HSK 6
0:03s
nǐ xiān xiě gè bào gào huí tóu wǒ zhǎo nǐEm viết một bản báo cáo trước đi, lát thầy tìm em.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng huò dé kě kào de xiàn bào[Tổ trưởng Diêu nhận được tin tình báo đáng tin cậy.]

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ yáo zǔ zhǎng qīn zì dài rén qù jīn gǎng shí shī zhuā bǔ[Vì vậy tổ trưởng Diêu] [sẽ đích thân dẫn người đến Kim Cảng tiến hành bắt giữ.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chá fēng héng yùn wù liú fèng huáng huǒ jiǔ bāNiêm phong Công ty logistics Hằng Vận, quán bar Lửa Phượng Hoàng,

HSK 5
0:03s
xiáng xì pán chá tā men de shè huì guān xì wǎng luòđiều tra chi tiết mạng lưới quan hệ xã hội của họ.

HSK 7
0:03s
wú lùn xiàn suǒ dà xiǎo yī lǜ zhòng shì zǐ xì hé chábất kể manh mối lớn nhỏ đều phải coi trọng, kiểm tra kỹ càng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bào zhà zhī hòu yǐn qǐ le duǎn zàn de hùn luànSau vụ nổ, đã gây ra hỗn loạn trong thời gian ngắn,