Cách dùng "姚组长救回来了吗" (yáo zǔ zhǎng jiù huí lái le ma) trong hội thoại tiếng Trung

yáozhǎngjiùhuíláilema

Tổ trưởng Diêu đã được cứu về chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:46
shuō

Em nói đi.

LINE 0228:47
PLAYING SCENE
yáo
zhǎng
jiù
huí
lái
le
ma

Tổ trưởng Diêu đã được cứu về chưa?

LINE 0328:54
hái
zài
zhǎo
ne

Vẫn đang tìm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp28:47
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 4 of 6)
有狙击手 所有人注意隐蔽
HSK 7
0:03s
yǒu jū jī shǒu suǒ yǒu rén zhù yì yǐn bìCó tay bắn tỉa, tất cả chú ý ẩn nấp.
你没事吧 我没事 能挺住
HSK 1
0:03s
nǐ méi shì ba wǒ méi shì néng tǐng zhùCậu không sao chứ? Em không sao, còn chịu được.
大哥 这儿还有别的出口吗 跟我来
HSK 4
0:03s
dà gē zhè ér hái yǒu bié de chū kǒu ma gēn wǒ láiĐại ca, ở đây còn lối ra khác không? Theo tôi.
我们遇到伏击 请求支援 请求支援
HSK 7
0:03s
wǒ men yù dào fú jī qǐng qiú zhī yuán qǐng qiú zhī yuánChúng tôi bị phục kích, yêu cầu chi viện, yêu cầu chi viện.
他们是有备而来 不简单哪
HSK 3
0:03s
tā men shì yǒu bèi ér lái bù jiǎn dān nǎbọn họ có chuẩn bị trước, không đơn giản.
你在这待着 保护好自己 你干什么去
HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè dài zhe bǎo hù hǎo zì jǐ nǐ gàn shén me qùCậu ở lại đây, bảo vệ mình cho tốt. Chị định làm gì?
我去把他揪出来 不行 太危险了
HSK 7
0:03s
wǒ qù bǎ tā jiū chū lái bù xíng tài wēi xiǎn leTôi đi lôi hắn ra. Không được, quá nguy hiểm.
走 老蝎在等你
HSK 2
0:03s
zǒu lǎo xiē zài děng nǐĐi. Lão Hạt đang đợi cô đấy.
如果你还想活命的话
HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ hái xiǎng huó mìng de huàNếu cô còn muốn sống
为什么是你
HSK 2
0:03s
wèi shén me shì nǐSao lại là anh?
你真的跟他们在贩毒吗
HSK 2
0:03s
nǐ zhēn de gēn tā men zài fàn dú maanh thật sự đi buôn ma túy với bọn họ sao?
你为什么要这样 你回答我 别说了 你别再说了
HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me yào zhè yàng nǐ huí dá wǒ bié shuō le nǐ bié zài shuō leTại sao anh lại làm vậy? Anh trả lời tôi đi. Đừng nói nữa, cô đừng nói nữa.
你知不知道他们杀警察
HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào tā men shā jǐng cháAnh có biết bọn chúng giết cảnh sát không?
是我哥对不起你吗
HSK 1
0:03s
shì wǒ gē duì bù qǐ nǐ ma[Là anh tôi có lỗi với anh ư?]
你知不知道 你跟着一起贩毒的人 他们杀了我哥
HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào nǐ gēn zhe yì qǐ fàn dú de rén tā men shā le wǒ gē[Anh có biết không?] Những kẻ anh đi buôn ma túy cùng, [chúng đã giết anh trai tôi.]
破伤风这个针有点疼 你稍微忍一下啊
HSK 6
0:03s
pò shāng fēng zhè ge zhēn yǒu diǎn téng nǐ shāo wēi rěn yī xià aMũi tiêm uốn ván này hơi đau đấy, cô cố nhịn một chút nhé.
难道看不懂我的作品吗 没有办法 不杀死他们
HSK 4
0:03s
nán dào kàn bù dǒng wǒ de zuò pǐn ma méi yǒu bàn fǎ bù shā sǐ tā menChẳng lẽ không hiểu tác phẩm của tôi sao? Không còn cách nào khác. Không giết bọn chúng,
杀了我呀 江警官 来呀 不要压抑心中的欲望
HSK 7
0:03s
shā le wǒ ya jiāng jǐng guān lái ya bú yào yā yì xīn zhōng de yù wàngGiết tôi đi. Cảnh sát Giang. Làm đi. Đừng kìm nén ham muốn trong lòng nữa.
三天换药 七天拆线
HSK 6
0:03s
sān tiān huàn yào qī tiān chāi xiànBa ngày thay thuốc, bảy ngày cắt chỉ.
你老公去药房帮你取药了
HSK 5
0:03s
nǐ lǎo gōng qù yào fáng bāng nǐ qǔ yào leChồng cô đi lấy thuốc ở nhà thuốc rồi,