Cách dùng "姚组长就是那个时候 被拉下地道的" (yáo zǔ zhǎng jiù shì nà ge shí hòu bèi lā xià dì dào de) trong hội thoại tiếng Trung
姚组长就是那个时候 被拉下地道的
chính là lúc đó tổ trưởng Diêu bị kéo xuống đường hầm. [Chủ nhiệm Vương Bành Trạch]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:55
bào zhà zhī hòu yǐn qǐ le duǎn zàn de hùn luàn
爆炸之后 引起了短暂的混乱
“Sau vụ nổ, đã gây ra hỗn loạn trong thời gian ngắn,”
LINE 0240:58
PLAYING SCENEyáo zǔ zhǎng jiù shì nà ge shí hòu bèi lā xià dì dào de
姚组长就是那个时候 被拉下地道的
“chính là lúc đó tổ trưởng Diêu bị kéo xuống đường hầm. [Chủ nhiệm Vương Bành Trạch]”
LINE 0341:01
tā men hái liú xià le yī xiē pào huī hé jǐng fāng zuò dǐ kàng
他们还留下了一些炮灰 和警方做抵抗
“[Chủ nhiệm Vương Bành Trạch] Chúng còn để lại một số kẻ hi sinh, chống lại cảnh sát,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dà gē zhè ér hái yǒu bié de chū kǒu ma gēn wǒ láiĐại ca, ở đây còn lối ra khác không? Theo tôi.

HSK 7
0:03s
wǒ men yù dào fú jī qǐng qiú zhī yuán qǐng qiú zhī yuánChúng tôi bị phục kích, yêu cầu chi viện, yêu cầu chi viện.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè dài zhe bǎo hù hǎo zì jǐ nǐ gàn shén me qùCậu ở lại đây, bảo vệ mình cho tốt. Chị định làm gì?

HSK 7
0:03s
wǒ qù bǎ tā jiū chū lái bù xíng tài wēi xiǎn leTôi đi lôi hắn ra. Không được, quá nguy hiểm.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me yào zhè yàng nǐ huí dá wǒ bié shuō le nǐ bié zài shuō leTại sao anh lại làm vậy? Anh trả lời tôi đi. Đừng nói nữa, cô đừng nói nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào nǐ gēn zhe yì qǐ fàn dú de rén tā men shā le wǒ gē[Anh có biết không?] Những kẻ anh đi buôn ma túy cùng, [chúng đã giết anh trai tôi.]

HSK 6
0:03s
pò shāng fēng zhè ge zhēn yǒu diǎn téng nǐ shāo wēi rěn yī xià aMũi tiêm uốn ván này hơi đau đấy, cô cố nhịn một chút nhé.

HSK 4
0:03s
nán dào kàn bù dǒng wǒ de zuò pǐn ma méi yǒu bàn fǎ bù shā sǐ tā menChẳng lẽ không hiểu tác phẩm của tôi sao? Không còn cách nào khác. Không giết bọn chúng,

HSK 7
0:03s
shā le wǒ ya jiāng jǐng guān lái ya bú yào yā yì xīn zhōng de yù wàngGiết tôi đi. Cảnh sát Giang. Làm đi. Đừng kìm nén ham muốn trong lòng nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s