Cách dùng "不要答应他" (bú yào dā yìng tā) trong hội thoại tiếng Trung
不要答应他
bú yào dā yìng tā
đừng chấp nhận yêu cầu của hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
13:13
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要你 | wǒ yào nǐ | Ta muốn muội |
| 2▶ | 不要答应他 | bú yào dā yìng tā | đừng chấp nhận yêu cầu của hắn. |
| 3 | 以后你有什么愿望 都可以找我来许愿 | yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuàn | Sau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě què qīn shǒu shā le zì jǐ zuì ài de rénnhưng cuối cùng lại tự tay giết chết người mình yêu nhất.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuànSau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shì tà biàn dāo shān huǒ hǎiDù phải đi khắp núi đao biển lửa, ta cũng sẽ thực hiện cho ngươi.

HSK 6
0:03s
wǎng hòu cháo táng wǒ shuō shén me nǐ zuò shén meSau này trên triều đình ta nói sao cô làm vậy,













