Cách dùng "- 楚朝 - 阿朝 别听他的" (- chǔ cháo - ā cháo bié tīng tā de) trong hội thoại tiếng Trung
- 楚朝 - 阿朝 别听他的
- chǔ cháo - ā cháo bié tīng tā de
- Sở Triêu. - A Triêu, đừng nghe hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:46
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后慢慢地在痛苦中死去 | rán hòu màn màn dì zài tòng kǔ zhōng sǐ qù | rồi dần dần chết đi trong đau đớn. |
| 2▶ | - 楚朝 - 阿朝 别听他的 | - chǔ cháo - ā cháo bié tīng tā de | - Sở Triêu. - A Triêu, đừng nghe hắn. |
| 3 | 你想不想救他? 阿朝 | nǐ xiǎng bù xiǎng jiù tā ? ā cháo | Cô có muốn cứu hắn không? A Triêu! |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě què qīn shǒu shā le zì jǐ zuì ài de rénnhưng cuối cùng lại tự tay giết chết người mình yêu nhất.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuànSau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shì tà biàn dāo shān huǒ hǎiDù phải đi khắp núi đao biển lửa, ta cũng sẽ thực hiện cho ngươi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǎng hòu cháo táng wǒ shuō shén me nǐ zuò shén meSau này trên triều đình ta nói sao cô làm vậy,