Cách dùng "倒是像极了我" (dǎo shì xiàng jí le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
倒是像极了我
thật sự rất giống ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在这般疯癫的样子 | nǐ xiàn zài zhè bān fēng diān de yàng zi | dáng vẻ điên cuồng hiện giờ của đệ |
| 2▶ | 倒是像极了我 | dǎo shì xiàng jí le wǒ | thật sự rất giống ta. |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng đấy. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè zěn me hái ràng bì xià qīn zì xuān shèng zhǐ le ?Sao lại để bệ hạ đích thân tuyên chỉ vậy?

HSK 7
0:03s
- jiù jiù wǒ ba jiù jiù wǒ - “ zhì shǐ hé cūn lǎo yòu hán hèn jiǔ quán- khiến già trẻ trong thôn ôm hận bỏ mạng. - Cứu với!

HSK 3
0:03s
gōng zi wǒ men kuài zǒu jìn wèi jūn mǎ shàng jiù yào lái gāo yáng leCông tử, chúng ta mau đi thôi. Cấm Vệ quân sắp đến Cao Dương rồi.

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng le ( xiè shì jiǔ láng yàn lái zhī líng wèi )cuối cùng cửu đệ cũng được như ý rồi. BÀI VỊ TẠ YẾN LAI

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huì sàng xīn bìng kuáng dào duì lóng wēi jūn xià shǒungươi lại mất nhân tính tới nỗi ra tay với quân Long Uy.













