Cách dùng "倒是像极了我" (dǎo shì xiàng jí le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
倒是像极了我
thật sự rất giống ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在这般疯癫的样子 | nǐ xiàn zài zhè bān fēng diān de yàng zi | dáng vẻ điên cuồng hiện giờ của đệ |
| 2▶ | 倒是像极了我 | dǎo shì xiàng jí le wǒ | thật sự rất giống ta. |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng đấy. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
sōng yī fēn biàn shì wàn jié bù fùchỉ cần thả lỏng một chút, sẽ rơi vào cảnh vạn kiếp đọa đày.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì zuì huì chuǎi cè rén xīn ma ?Chẳng phải ngươi giỏi suy đoán lòng người nhất sao?

HSK 4
0:03s
yīn wèi nǐ jī guān suàn jìn què wàng le yī jiàn shìVì ngươi tính toán đủ đường nhưng lại quên mất một chuyện.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu nǎ lǐ hǎo ? nín wèi hé jiù piān duì tā lìng yǎn xiāng dài ?Cô ta có gì tốt chứ? Sao ngài lại đối với cô ta đặc biệt hơn hẳn?

HSK 7
0:03s








