Cách dùng "九弟心疼啊?" (jiǔ dì xīn téng a ?) trong hội thoại tiếng Trung
九弟心疼啊?
jiǔ dì xīn téng a ?
Cửu đệ đau lòng à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:10
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么? | zěn me ? | Sao nào? |
| 2▶ | 九弟心疼啊? | jiǔ dì xīn téng a ? | Cửu đệ đau lòng à? |
| 3 | 那你去替她死 | nà nǐ qù tì tā sǐ | Vậy đệ chết thay cô ta đi. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén néng dǐ kàng quán shì de yòu huòKhông ai có thể chống lại sự cám dỗ của quyền thế.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì zhēn xīn pàn zhe wǒ qīn zhèngxem tỷ thật lòng mong ta đích thân cai quản triều chính

HSK 5
0:03s
nǐ gēn běn jiù méi xiǎng guò fàng shǒutuyệt đến nỗi tỷ chưa từng nghĩ đến chuyện buông tay?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zěn me hái ràng bì xià qīn zì xuān shèng zhǐ le ?Sao lại để bệ hạ đích thân tuyên chỉ vậy?