Cách dùng "- 来啊 - 你住手" (- lái a - nǐ zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
- 来啊 - 你住手
- lái a - nǐ zhù shǒu
- mau lên! - Dừng tay!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:36
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九弟 | jiǔ dì | Cửu đệ, |
| 2▶ | - 来啊 - 你住手 | - lái a - nǐ zhù shǒu | - mau lên! - Dừng tay! |
| 3 | 不要 | bú yào | Đừng mà. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén néng dǐ kàng quán shì de yòu huòKhông ai có thể chống lại sự cám dỗ của quyền thế.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì zhēn xīn pàn zhe wǒ qīn zhèngxem tỷ thật lòng mong ta đích thân cai quản triều chính

HSK 5
0:03s
nǐ gēn běn jiù méi xiǎng guò fàng shǒutuyệt đến nỗi tỷ chưa từng nghĩ đến chuyện buông tay?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zěn me hái ràng bì xià qīn zì xuān shèng zhǐ le ?Sao lại để bệ hạ đích thân tuyên chỉ vậy?