Cách dùng "- 来啊 - 你住手" (- lái a - nǐ zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
- 来啊 - 你住手
- lái a - nǐ zhù shǒu
- mau lên! - Dừng tay!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:36
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九弟 | jiǔ dì | Cửu đệ, |
| 2▶ | - 来啊 - 你住手 | - lái a - nǐ zhù shǒu | - mau lên! - Dừng tay! |
| 3 | 不要 | bú yào | Đừng mà. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
- jiù jiù wǒ ba jiù jiù wǒ - “ zhì shǐ hé cūn lǎo yòu hán hèn jiǔ quán- khiến già trẻ trong thôn ôm hận bỏ mạng. - Cứu với!

HSK 3
0:03s
gōng zi wǒ men kuài zǒu jìn wèi jūn mǎ shàng jiù yào lái gāo yáng leCông tử, chúng ta mau đi thôi. Cấm Vệ quân sắp đến Cao Dương rồi.

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng le ( xiè shì jiǔ láng yàn lái zhī líng wèi )cuối cùng cửu đệ cũng được như ý rồi. BÀI VỊ TẠ YẾN LAI

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huì sàng xīn bìng kuáng dào duì lóng wēi jūn xià shǒungươi lại mất nhân tính tới nỗi ra tay với quân Long Uy.














