Cách dùng "那你去替她死" (nà nǐ qù tì tā sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那你去替她死
nà nǐ qù tì tā sǐ
Vậy đệ chết thay cô ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:13
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九弟心疼啊? | jiǔ dì xīn téng a ? | Cửu đệ đau lòng à? |
| 2▶ | 那你去替她死 | nà nǐ qù tì tā sǐ | Vậy đệ chết thay cô ta đi. |
| 3 | 用这把长公主为你我 而准备的有毒匕首 | yòng zhè bǎ zhǎng gōng zhǔ wèi nǐ wǒ ér zhǔn bèi de yǒu dú bǐ shǒu | Dùng dao găm tẩm độc này do trưởng công chúa chuẩn bị cho cả đệ và ta. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě què qīn shǒu shā le zì jǐ zuì ài de rénnhưng cuối cùng lại tự tay giết chết người mình yêu nhất.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuànSau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shì tà biàn dāo shān huǒ hǎiDù phải đi khắp núi đao biển lửa, ta cũng sẽ thực hiện cho ngươi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǎng hòu cháo táng wǒ shuō shén me nǐ zuò shén meSau này trên triều đình ta nói sao cô làm vậy,