Cách dùng "你答应过我" (nǐ dā yìng guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你答应过我
nǐ dā yìng guò wǒ
muội từng hứa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
13:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可曾记得 | nǐ kě zēng jì de | Muội có nhớ |
| 2▶ | 你答应过我 | nǐ dā yìng guò wǒ | muội từng hứa |
| 3 | 会许我一个愿? | huì xǔ wǒ yí gè yuàn ? | sẽ cho ta một điều ước không? |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén néng dǐ kàng quán shì de yòu huòKhông ai có thể chống lại sự cám dỗ của quyền thế.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì zhēn xīn pàn zhe wǒ qīn zhèngxem tỷ thật lòng mong ta đích thân cai quản triều chính

HSK 5
0:03s
nǐ gēn běn jiù méi xiǎng guò fàng shǒutuyệt đến nỗi tỷ chưa từng nghĩ đến chuyện buông tay?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zěn me hái ràng bì xià qīn zì xuān shèng zhǐ le ?Sao lại để bệ hạ đích thân tuyên chỉ vậy?