Cách dùng "你答应过我" (nǐ dā yìng guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你答应过我
muội từng hứa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
13:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可曾记得 | nǐ kě zēng jì de | Muội có nhớ |
| 2▶ | 你答应过我 | nǐ dā yìng guò wǒ | muội từng hứa |
| 3 | 会许我一个愿? | huì xǔ wǒ yí gè yuàn ? | sẽ cho ta một điều ước không? |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
- jiù jiù wǒ ba jiù jiù wǒ - “ zhì shǐ hé cūn lǎo yòu hán hèn jiǔ quán- khiến già trẻ trong thôn ôm hận bỏ mạng. - Cứu với!

HSK 3
0:03s
gōng zi wǒ men kuài zǒu jìn wèi jūn mǎ shàng jiù yào lái gāo yáng leCông tử, chúng ta mau đi thôi. Cấm Vệ quân sắp đến Cao Dương rồi.

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng le ( xiè shì jiǔ láng yàn lái zhī líng wèi )cuối cùng cửu đệ cũng được như ý rồi. BÀI VỊ TẠ YẾN LAI

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huì sàng xīn bìng kuáng dào duì lóng wēi jūn xià shǒungươi lại mất nhân tính tới nỗi ra tay với quân Long Uy.














