Cách dùng "让你成了命运的弃子" (ràng nǐ chéng le mìng yùn de qì zi) trong hội thoại tiếng Trung
让你成了命运的弃子
ràng nǐ chéng le mìng yùn de qì zi
cuối cùng lại biến ngươi thành kẻ bị vận mệnh bỏ rơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最终 | zuì zhōng | cuối cùng lại biến ngươi thành kẻ bị vận mệnh bỏ rơi. |
| 2▶ | 让你成了命运的弃子 | ràng nǐ chéng le mìng yùn de qì zi | cuối cùng lại biến ngươi thành kẻ bị vận mệnh bỏ rơi. |
| 3 | 公子 长公主不过是个女子 | gōng zi zhǎng gōng zhǔ bù guò shì gè nǚ zǐ | Công tử, trưởng công chúa chẳng qua chỉ là một nữ tử. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě què qīn shǒu shā le zì jǐ zuì ài de rénnhưng cuối cùng lại tự tay giết chết người mình yêu nhất.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuànSau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shì tà biàn dāo shān huǒ hǎiDù phải đi khắp núi đao biển lửa, ta cũng sẽ thực hiện cho ngươi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s