Cách dùng "日日做他的提线木偶" (rì rì zuò tā de tí xiàn mù ǒu) trong hội thoại tiếng Trung
日日做他的提线木偶
làm con rối trong tay hắn mỗi ngày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
36:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我会装作被他胁迫回朝 | wǒ huì zhuāng zuò bèi tā xié pò huí cháo | Ta sẽ giả vờ bị hắn uy hiếp để quay về triều, |
| 2▶ | 日日做他的提线木偶 | rì rì zuò tā de tí xiàn mù ǒu | làm con rối trong tay hắn mỗi ngày. |
| 3 | 其实我可以杀了谢燕芳 | qí shí wǒ kě yǐ shā le xiè yàn fāng | Thực ra, ta có thể giết Tạ Yến Phương. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
wǎng hòu cháo táng wǒ shuō shén me nǐ zuò shén meSau này trên triều đình ta nói sao cô làm vậy,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén néng dǐ kàng quán shì de yòu huòKhông ai có thể chống lại sự cám dỗ của quyền thế.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì zhēn xīn pàn zhe wǒ qīn zhèngxem tỷ thật lòng mong ta đích thân cai quản triều chính

HSK 5
0:03s
nǐ gēn běn jiù méi xiǎng guò fàng shǒutuyệt đến nỗi tỷ chưa từng nghĩ đến chuyện buông tay?












