Cách dùng "日日做他的提线木偶" (rì rì zuò tā de tí xiàn mù ǒu) trong hội thoại tiếng Trung
日日做他的提线木偶
làm con rối trong tay hắn mỗi ngày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
36:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我会装作被他胁迫回朝 | wǒ huì zhuāng zuò bèi tā xié pò huí cháo | Ta sẽ giả vờ bị hắn uy hiếp để quay về triều, |
| 2▶ | 日日做他的提线木偶 | rì rì zuò tā de tí xiàn mù ǒu | làm con rối trong tay hắn mỗi ngày. |
| 3 | 其实我可以杀了谢燕芳 | qí shí wǒ kě yǐ shā le xiè yàn fāng | Thực ra, ta có thể giết Tạ Yến Phương. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě què qīn shǒu shā le zì jǐ zuì ài de rénnhưng cuối cùng lại tự tay giết chết người mình yêu nhất.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuànSau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shì tà biàn dāo shān huǒ hǎiDù phải đi khắp núi đao biển lửa, ta cũng sẽ thực hiện cho ngươi.














