Cách dùng "我不会让他死的" (wǒ bú huì ràng tā sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我不会让他死的
wǒ bú huì ràng tā sǐ de
Ta sẽ không để cữu cữu của đệ chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:21
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那舅舅他还活着吗? | nà jiù jiù tā hái huó zhe ma ? | Vậy cữu cữu còn sống không? |
| 2▶ | 我不会让他死的 | wǒ bú huì ràng tā sǐ de | Ta sẽ không để cữu cữu của đệ chết. |
| 3 | 汤凉了 去换碗热的来 | tāng liáng le qù huàn wǎn rè de lái | Canh nguội rồi, đi đổi bát canh nóng đến đây. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě què qīn shǒu shā le zì jǐ zuì ài de rénnhưng cuối cùng lại tự tay giết chết người mình yêu nhất.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuànSau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shì tà biàn dāo shān huǒ hǎiDù phải đi khắp núi đao biển lửa, ta cũng sẽ thực hiện cho ngươi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s