Cách dùng "大老爷们能让你请" (dà lǎo yé men néng ràng nǐ qǐng) trong hội thoại tiếng Trung

lǎomennéngràngqǐng

Đàn ông con trai để mày mời à

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
12:09
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1出来呗 给你接风洗尘 请你吃饭chū lái bei gěi nǐ jiē fēng xǐ chén qǐng nǐ chī fànRa ngoài đi Tao đón mày mừng ngày về Mời mày đi ăn
2大老爷们能让你请dà lǎo yé men néng ràng nǐ qǐngĐàn ông con trai để mày mời à
3你说你想吃啥nǐ shuō nǐ xiǎng chī sháMày nói đi mày muốn ăn gì

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 3 of 4)
我心里难受 不行 你把我当什么人了
HSK 4
0:03s
wǒ xīn lǐ nán shòu bù xíng nǐ bǎ wǒ dāng shén me rén leTôi thấy khó chịu trong lòng lắm Không được Anh coi tôi là người thế nào vậy

我那就是捎带手的原因
HSK 4
0:03s
wǒ nà jiù shì shāo dài shǒu de yuán yīnAnh chỉ là lý do phụ thôi

我不管啊 反正挣了钱必须搬走
HSK 5
0:03s
wǒ bù guǎn a fǎn zhèng zhēng le qián bì xū bān zǒuTôi không quan tâm đâu Dù sao kiếm được tiền là phải dọn đi

老有艺术细胞了 是吧 现在我住啊
HSK 6
0:03s
lǎo yǒu yì shù xì bāo le shì ba xiàn zài wǒ zhù aCó khiếu nghệ thuật phết đúng không Bây giờ tao thì

结果转个二手才几百块 多冤大头啊
HSK 5
0:03s
jié guǒ zhuǎn gè èr shǒu cái jǐ bǎi kuài duō yuān dà tóu aMà mua đồ cũ chỉ vài trăm thôi Mua mới chẳng phải ngốc lắm sao

当然不能做亏本的买卖了 对 你最聪明
HSK 7
0:03s
dāng rán bù néng zuò kuī běn de mǎi mài le duì nǐ zuì cōng míngĐương nhiên không thể mua hớ được Ừ, em khôn nhất rồi

大热天的 你那耗子窝憋不憋啊 闷死了
HSK 7
0:03s
dà rè tiān de nǐ nà hào zi wō biē bù biē a mèn sǐ leTrời nóng thế này Cái ổ chuột của mày không ngột ngạt à? Ngột ngạt chết đi được

二百五 你这骂人呢吗 我还买你一电饭锅呢
HSK 6
0:03s
èr bǎi wǔ nǐ zhè mà rén ne ma wǒ hái mǎi nǐ yī diàn fàn guō neHai trăm năm mươi Anh đang chửi tôi đấy à Tôi còn mua thêm cái nồi cơm điện nữa đấy

这还捡漏呢 当然了 你懂啥呀
HSK 5
0:03s
zhè hái jiǎn lòu ne dāng rán le nǐ dǒng shá yaCái này cũng gọi là món hời à Tất nhiên rồi Mày biết gì chứ

二百五十五还便宜 我看你是二百五
HSK 1
0:03s
èr bǎi wǔ shí wǔ hái pián yi wǒ kàn nǐ shì èr bǎi wǔ255 mà còn bảo rẻ Tao thấy mày mới là đồ ngốc

我跟你说人家老厉害了 家庭条件特别好
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō rén jiā lǎo lì hài le jiā tíng tiáo jiàn tè bié hǎoTao nói mày nghe, người ta giỏi lắm Gia đình điều kiện rất tốt

他说那种地方能淘到宝贝
HSK 7
0:03s
tā shuō nà zhòng dì fāng néng táo dào bǎo bèiAnh ấy nói mấy chỗ đó hay có đồ quý lắm

你是不是吃醋了 你滚犊子 你是不是吃醋了
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì chī cù le nǐ gǔn dú zi nǐ shì bú shì chī cù leAnh/em đang ghen đúng không Cút đi Anh/em đang ghen đúng không

他凭啥看不上你啊 要我说他连看你资格都没有
HSK 5
0:03s
tā píng shá kàn bù shàng nǐ a yào wǒ shuō tā lián kàn nǐ zī gé dōu méi yǒuAnh ta có tư cách gì mà coi thường em Tôi mà nói thì anh ta còn không xứng nhìn em ấy chứ

快起来 干吗呀 我求你了
HSK 6
0:03s
kuài qǐ lái gàn má ya wǒ qiú nǐ leĐứng dậy đi, làm gì thế Cháu van cô mà

行了行了 我都给你 可以了吧 全给你 好了
HSK 4
0:03s
xíng le xíng le wǒ dōu gěi nǐ kě yǐ le ba quán gěi nǐ hǎo leThôi được rồi, tôi trả hết cho cháu Được chưa nào Đưa hết cho cháu rồi đó, xong chưa

你说咱俩找一个属于自己的桌子 咋就这么难呢
HSK 5
0:03s
nǐ shuō zán liǎ zhǎo yí gè shǔ yú zì jǐ de zhuō zi zǎ jiù zhè me nán neAnh nói xem, hai đứa mình tìm một cái bàn của riêng mình Sao mà khó thế nhỉ

我的人生没有怀念过去 这样的出厂设置
HSK 7
0:03s
wǒ de rén shēng méi yǒu huái niàn guò qù zhè yàng de chū chǎng shè zhìCuộc đời tôi không có chỗ cho nỗi nhớ. Đó là cài đặt mặc định của tôi.

梁宜就是个小趴菜
HSK 7
0:03s
liáng yí jiù shì gè xiǎo pā càiLương Nghi chỉ là tép riu

你这对象够矫情的
HSK 5
0:03s
nǐ zhè duì xiàng gòu jiǎo qíng deBạn gái mày đúng là hay làm điệu thật