Cách dùng "大老爷们能让你请" (dà lǎo yé men néng ràng nǐ qǐng) trong hội thoại tiếng Trung

lǎomennéngràngqǐng

Đàn ông con trai để mày mời à

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
12:09
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1出来呗 给你接风洗尘 请你吃饭chū lái bei gěi nǐ jiē fēng xǐ chén qǐng nǐ chī fànRa ngoài đi Tao đón mày mừng ngày về Mời mày đi ăn
2大老爷们能让你请dà lǎo yé men néng ràng nǐ qǐngĐàn ông con trai để mày mời à
3你说你想吃啥nǐ shuō nǐ xiǎng chī sháMày nói đi mày muốn ăn gì

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
跟躺云里一样的那种床
HSK 4
0:03s
gēn tǎng yún lǐ yī yàng de nà zhǒng chuángNhư nằm trên mây vậy

我终于不是庆州的 两千万分之一了
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bú shì qìng zhōu de liǎng qiān wàn fēn zhī yī liǎoCuối cùng tôi không còn là một phần hai mươi triệu của Qingzhou nữa rồi

你是不是浪漫点会死啊
HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì làng màn diǎn huì sǐ aĐúng không, lãng mạn hơn một chút có chết không