Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "开酒不喝车 喝车不开酒" (kāi jiǔ bù hē chē hē chē bù kāi jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung

开酒不喝车 喝车不开酒

kāi jiǔ bù hē chē hē chē bù kāi jiǔ

Mở rượu không uống xe Uống xe không mở rượu

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:31
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1师父给你上第一课shī fù gěi nǐ shàng dì yī kèSư phụ dạy mày bài học đầu tiên
2开酒不喝车 喝车不开酒kāi jiǔ bù hē chē hē chē bù kāi jiǔMở rượu không uống xe Uống xe không mở rượu
3说一遍shuō yī biànNói lại đi

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 1 of 4)
你这一到我这 我这儿蓬荜生辉
HSK 1
0:03s
nǐ zhè yī dào wǒ zhè wǒ zhè ér péng bì shēng huīMày đến đây là Khiến nơi này bừng sáng lên
你看我这小配置哈 啥的 不比劳斯莱斯差
HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ zhè xiǎo pèi zhì hā shá de bù bǐ láo sī lái sī chàMày xem đồ đạc ở đây này Chẳng kém Rolls-Royce đâu nhé
这 这 这都埋汰了 我到时候都给你换新的啊
HSK 3
0:03s
zhè zhè zhè dōu mái tài le wǒ dào shí hòu dōu gěi nǐ huàn xīn de aCái này... cái này... Bẩn hết rồi Lúc đó tao thay mới hết cho mày
你跑啥呀 跟做贼似的
HSK 5
0:03s
nǐ pǎo shá ya gēn zuò zéi shì deMày chạy cái gì vậy Trông như kẻ trộm ấy
你也不怕人民群众见义勇为 把你按地上
HSK 7
0:03s
nǐ yě bù pà rén mín qún zhòng jiàn yì yǒng wéi bǎ nǐ àn dì shàngMày không sợ người ta thấy bất bình ra tay à Dí mày xuống đất luôn
你昨天闹腾的时候 咋没想到今天没脸见人呢
HSK 1
0:03s
nǐ zuó tiān nào téng de shí hòu zǎ méi xiǎng dào jīn tiān méi liǎn jiàn rén neHôm qua mày làm ầm lên Sao không nghĩ đến hôm nay không dám nhìn ai
再提咱俩绝交 不提 不提
HSK 4
0:03s
zài tí zán liǎ jué jiāo bù tí bù tíNhắc nữa tao với mày cắt đứt luôn Thôi thôi, không nhắc nữa
你昨天胆子老大了 你骂她尿葫芦
HSK 5
0:03s
nǐ zuó tiān dǎn zi lǎo dà le nǐ mà tā niào hú lúHôm qua mày gan to lắm đó Mày chửi bà ấy là bình đái
我让你沉浸式体验一下啊 彻底沉浸了 疼 疼 疼
HSK 7
0:03s
wǒ ràng nǐ chén jìn shì tǐ yàn yī xià a chè dǐ chén jìn le téng téng téngEm cho anh trải nghiệm đắm chìm một chút đó Đắm chìm hoàn toàn rồi đó Đau đau đau
你这是典型的恩将仇报 我昨天可是救了你一命
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shì diǎn xíng de ēn jiāng chóu bào wǒ zuó tiān kě shì jiù le nǐ yī mìngAnh này điển hình ân oán bất phân Hôm qua anh đã cứu mạng em đấy nhé
不然她早把咱俩皮扒了 你那叫机灵啊
HSK 7
0:03s
bù rán tā zǎo bǎ zán liǎ pí bā le nǐ nà jiào jī líng aKhông thì bà ấy lột da cả hai đứa mình rồi Anh gọi cái đó là nhanh trí à
我跟我丈母娘有啥可较劲的
HSK 7
0:03s
wǒ gēn wǒ zhàng mǔ niáng yǒu shá kě jiào jìn deAnh có gì mà phải so đo với mẹ vợ chứ
谁是你丈母娘 谁是你丈母娘啊 臭不要脸
HSK 5
0:03s
shuí shì nǐ zhàng mǔ niáng shuí shì nǐ zhàng mǔ niáng a chòu bú yào liǎnAi là mẹ vợ anh Ai là mẹ vợ anh hả Đồ vô liêm sỉ
我臭不要脸 我去哪儿跟你有啥关系啊 瞎打听
HSK 7
0:03s
wǒ chòu bú yào liǎn wǒ qù nǎ ér gēn nǐ yǒu shá guān xì a xiā dǎ tīngEm vô liêm sỉ à Anh đi đâu liên quan gì đến em Hỏi lung tung
我就说你是我认识的人里面 最聪明的一个
HSK 3
0:03s
wǒ jiù shuō nǐ shì wǒ rèn shí de rén lǐ miàn zuì cōng míng de yí gèTao nói rồi, mày là người tao quen thông minh nhất đó
我这眼光怎么那么好呀
HSK 6
0:03s
wǒ zhè yǎn guāng zěn me nà me hǎo yaCon mắt tao sao mà tinh thế không biết
那你说万一以后咱俩分手了
HSK 5
0:03s
nà nǐ shuō wàn yī yǐ hòu zán liǎ fēn shǒu leVậy nếu sau này lỡ hai đứa chia tay
你会不会后悔和我来庆州啊
HSK 4
0:03s
nǐ huì bú huì hòu huǐ hé wǒ lái qìng zhōu aAnh có hối hận vì đi Qingzhou cùng em không
咱俩分手指定我甩你
HSK 7
0:03s
zán liǎ fēn shǒu zhǐ dìng wǒ shuǎi nǐNếu chia tay thì chắc chắn anh đá em trước
有了新欢 谁还想着后悔啊
HSK 4
0:03s
yǒu le xīn huān shuí hái xiǎng zhe hòu huǐ aĐã có người mới rồi Ai mà còn nghĩ đến hối hận nữa