Cách dùng "海内清平" (hǎi nèi qīng píng) trong hội thoại tiếng Trung

hǎinèiqīngpíng

[thiên hạ thái bình.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
20:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1朝野皆望cháo yě jiē wàng♪ Đành thở dài ♪ [vua và dân đều trông đợi]
2海内清平hǎi nèi qīng píng[thiên hạ thái bình.]
3万岁wàn suìVạn tuế.

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 5 of 10)
没谁比朕更有家底了
HSK 3
0:03s
méi shuí bǐ zhèn gèng yǒu jiā dǐ lechẳng ai có gia sản lớn hơn trẫm đâu.

你想不想当朕的皇后
HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng dāng zhèn de huáng hòuMuội có muốn làm hoàng hậu của trẫm không?

你要拿皇宫给我当聘礼啊
HSK 7
0:03s
nǐ yào ná huáng gōng gěi wǒ dāng pìn lǐ aHuynh định lấy hoàng cung làm sính lễ cho ta à?

不止皇宫 是江山
HSK 7
0:03s
bù zhǐ huáng gōng shì jiāng shānKhông chỉ hoàng cung, mà là giang sơn.

隼隼都得飞好几天才能飞到
HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

拉钩上吊
HSK 7
0:03s
lā gōu shàng diàoMóc ngoéo treo cổ,

谁骗人谁是小狗
HSK 1
0:03s
shuí piàn rén shuí shì xiǎo gǒuAi nói dối người đó là cún con.

你练书习字给我偷懒
HSK 7
0:03s
nǐ liàn shū xí zì gěi wǒ tōu lǎn[Cung thận tư nguy] Luyện chữ đọc sách mà còn lười biếng.

抄家呢 注意点
HSK 3
0:03s
chāo jiā ne zhù yì diǎnKhám nhà đấy, chú ý một chút.

圣上与摄政王言出必行
HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

说什么颐养天年
HSK 1
0:03s
shuō shén me yí yǎng tiān niánAn dưỡng tuổi già cái gì chứ?

抄家流放
HSK 6
0:03s
chāo jiā liú fàngtịch thu gia sản, bị lưu đày thôi.

李家所犯的是十恶不赦的大罪
HSK 6
0:03s
lǐ jiā suǒ fàn de shì shí è bù shè de dà zuìTội của Lý gia là tội ác tày trời.

这已是最好的结果
HSK 4
0:03s
zhè yǐ shì zuì hǎo de jié guǒĐây đã là kết cục tốt nhất rồi.

若非他们手下留情
HSK 1
0:03s
ruò fēi tā men shǒu xià liú qíngNếu không phải họ nương tay,

我枉做小人哪
HSK 7
0:03s
wǒ wǎng zuò xiǎo rén nǎTa uổng làm tiểu nhân rồi.

这是命运最好的安排
HSK 5
0:03s
zhè shì mìng yùn zuì hǎo de ān pái[đó chính là sự sắp đặt tốt nhất của số mệnh.]

女儿 丫头回来了
HSK 7
0:03s
nǚ ér yā tou huí lái le- Con gái. - Nha đầu về rồi.

老婆子 你快行了吧
HSK 3
0:03s
lǎo pó zi nǐ kuài xíng le baCái bà này, thôi đi nào.

长玉他们吉人自有天相
HSK 1
0:03s
zhǎng yù tā men jí rén zì yǒu tiān xiàngBọn Trường Ngọc sống tốt ắt có trời phù hộ,