Cách dùng "舅母啊 做了点膳食" (jiù mǔ a zuò le diǎn shàn shí) trong hội thoại tiếng Trung
舅母啊 做了点膳食
Cữu mẫu đã nấu mấy món,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
48:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对了 | duì le | Đúng rồi. |
| 2▶ | 舅母啊 做了点膳食 | jiù mǔ a zuò le diǎn shàn shí | Cữu mẫu đã nấu mấy món, |
| 3 | 咱俩吃点 | zán liǎ chī diǎn | chúng ta ăn chút đi. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

HSK 6
0:03s













