Cách dùng "肯定会没事的" (kěn dìng huì méi shì de) trong hội thoại tiếng Trung
肯定会没事的
nhất định sẽ không sao đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
28:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长玉他们吉人自有天相 | zhǎng yù tā men jí rén zì yǒu tiān xiàng | Bọn Trường Ngọc sống tốt ắt có trời phù hộ, |
| 2▶ | 肯定会没事的 | kěn dìng huì méi shì de | nhất định sẽ không sao đâu. |
| 3 | 你们这些男人啊 | nǐ men zhè xiē nán rén a | Đám nam nhân các người |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shì cóng yí gè hěn yuǎn hěn yuǎn de dì fāng lái deTa đến từ một nơi rất xa, rất xa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā dé ná chū quán jiā de jiā dǐ lái zuò pìn lǐhắn phải đem hết gia sản trong nhà làm sính lễ.













