Cách dùng "你原本也是有的" (nǐ yuán běn yě shì yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
你原本也是有的
Vốn dĩ ngươi cũng có,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
15:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自在 | zì zài | Sự tự do. |
| 2▶ | 你原本也是有的 | nǐ yuán běn yě shì yǒu de | Vốn dĩ ngươi cũng có, |
| 3 | 就在你面前 | jiù zài nǐ miàn qián | ở ngay trước mắt ngươi. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shì cóng yí gè hěn yuǎn hěn yuǎn de dì fāng lái deTa đến từ một nơi rất xa, rất xa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā dé ná chū quán jiā de jiā dǐ lái zuò pìn lǐhắn phải đem hết gia sản trong nhà làm sính lễ.













