Cách dùng "女儿 丫头回来了" (nǚ ér yā tou huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
女儿 丫头回来了
- Con gái. - Nha đầu về rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
27:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怀化大将军 | huái huà dà jiāng jūn | Hoài Hóa đại tướng quân. |
| 2▶ | 女儿 丫头回来了 | nǚ ér yā tou huí lái le | - Con gái. - Nha đầu về rồi. |
| 3 | 樊娘子 | fán niáng zǐ | Phàn nương tử. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shì cóng yí gè hěn yuǎn hěn yuǎn de dì fāng lái deTa đến từ một nơi rất xa, rất xa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā dé ná chū quán jiā de jiā dǐ lái zuò pìn lǐhắn phải đem hết gia sản trong nhà làm sính lễ.













