Cách dùng "却还是如了我的意" (què hái shì rú le wǒ de yì) trong hội thoại tiếng Trung
却还是如了我的意
mà vẫn làm theo ý ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
16:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你那么恨我 | nǐ nà me hèn wǒ | Nàng hận ta đến vậy |
| 2▶ | 却还是如了我的意 | què hái shì rú le wǒ de yì | mà vẫn làm theo ý ta. |
| 3 | 俞浅浅 | yú qiǎn qiǎn | Du Thiển Thiển, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














