Cách dùng "却还是如了我的意" (què hái shì rú le wǒ de yì) trong hội thoại tiếng Trung
却还是如了我的意
mà vẫn làm theo ý ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
16:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你那么恨我 | nǐ nà me hèn wǒ | Nàng hận ta đến vậy |
| 2▶ | 却还是如了我的意 | què hái shì rú le wǒ de yì | mà vẫn làm theo ý ta. |
| 3 | 俞浅浅 | yú qiǎn qiǎn | Du Thiển Thiển, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s












