Cách dùng "太子昏聩" (tài zi hūn kuì) trong hội thoại tiếng Trung
太子昏聩
Thái tử ngu muội,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
3:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就注定了这是一个死局啊 | jiù zhù dìng le zhè shì yí gè sǐ jú a | thì đã định sẵn đây là một cục diện bế tắc rồi. |
| 2▶ | 太子昏聩 | tài zi hūn kuì | Thái tử ngu muội, |
| 3 | 偏听佞言 | piān tīng nìng yán | chỉ nghe lời gian thần, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shì cóng yí gè hěn yuǎn hěn yuǎn de dì fāng lái deTa đến từ một nơi rất xa, rất xa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā dé ná chū quán jiā de jiā dǐ lái zuò pìn lǐhắn phải đem hết gia sản trong nhà làm sính lễ.













