Cách dùng "天意冥冥啊" (tiān yì míng míng a) trong hội thoại tiếng Trung
天意冥冥啊
Đúng là ý trời.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
8:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 征儿竟被那樊丫头给救了 | zhēng ér jìng bèi nà fán yā tou gěi jiù le | Chinh Nhi lại được Phàn nha đầu cứu. |
| 2▶ | 天意冥冥啊 | tiān yì míng míng a | Đúng là ý trời. |
| 3 | 当真是 | dàng zhēn shì | Quả thật là |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s












