Cách dùng "我肚子里这个呀" (wǒ dǔ zi lǐ zhè ge ya) trong hội thoại tiếng Trung
我肚子里这个呀
Đứa trong bụng ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
42:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这话可不是白说的 | zhè huà kě bú shì bái shuō de | câu này không phải nói suông. |
| 2▶ | 我肚子里这个呀 | wǒ dǔ zi lǐ zhè ge ya | Đứa trong bụng ta |
| 3 | 倒是疲懒得很 | dǎo shì pí lǎn de hěn | lại rất lười biếng, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shì cóng yí gè hěn yuǎn hěn yuǎn de dì fāng lái deTa đến từ một nơi rất xa, rất xa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā dé ná chū quán jiā de jiā dǐ lái zuò pìn lǐhắn phải đem hết gia sản trong nhà làm sính lễ.













