Cách dùng "吓得她爹一宿没合眼" (xià dé tā diē yī xiǔ méi hé yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
吓得她爹一宿没合眼
làm cha nó sợ mất ngủ cả đêm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
42:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她弄出的动静又很大 | tā nòng chū de dòng jìng yòu hěn dà | nó lại gây ra động tĩnh rất lớn, |
| 2▶ | 吓得她爹一宿没合眼 | xià dé tā diē yī xiǔ méi hé yǎn | làm cha nó sợ mất ngủ cả đêm, |
| 3 | 愁眉苦脸地跟我说 | chóu méi kǔ liǎn dì gēn wǒ shuō | mặt mày ủ rũ nói với ta rằng |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

HSK 6
0:03s













