Cách dùng "要是个闺女" (yào shì gè guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung

yàoshìguī

nếu là con gái

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
43:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1一脸嘚瑟地跟我说yī liǎn dē sè dì gēn wǒ shuōĐắc ý nói với ta là
2要是个闺女yào shì gè guī nǚnếu là con gái
3就叫长玉jiù jiào zhǎng yùthì tên là Trường Ngọc.

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 3 of 10)
终究还是败了
HSK 7
0:03s
zhōng jiū hái shì bài lecuối cùng vẫn thất bại.

找到了自己的刀鞘
HSK 2
0:03s
zhǎo dào le zì jǐ de dāo qiàođã tìm được vỏ đao của mình,

我也借长玉一句话吧
HSK 3
0:03s
wǒ yě jiè zhǎng yù yī jù huà baTa cũng mượn một câu nói của Trường Ngọc.

今生做头好猪
HSK 5
0:03s
jīn shēng zuò tóu hǎo zhūKiếp này làm con lợn ngoan,

做个好人吧
HSK 1
0:03s
zuò gè hǎo rén ba[làm người tử tế.]

只怕是会堕入地狱
HSK 7
0:03s
zhǐ pà shì huì duò rù dì yù[chỉ sợ sẽ bị đày xuống địa ngục,]

不会有来世了
HSK 1
0:03s
bú huì yǒu lái shì lekhông còn kiếp sau nữa.

魏相 你跪着作甚
HSK 6
0:03s
wèi xiāng nǐ guì zhe zuò shènNgụy thừa tướng, khanh quỳ làm gì vậy?

今日无事就退朝吧
HSK 5
0:03s
jīn rì wú shì jiù tuì cháo bahôm nay không có việc gì thì bãi triều đi.

终究只能指望朕
HSK 7
0:03s
zhōng jiū zhǐ néng zhǐ wàng zhèncuối cùng cũng chỉ có thể trông cậy vào trẫm.

看我给你带什么好吃的了
HSK 3
0:03s
kàn wǒ gěi nǐ dài shén me hǎo chī de lexem ta mang gì ngon cho đệ này.

都是你最爱吃的
HSK 2
0:03s
dōu shì nǐ zuì ài chī deToàn là thứ đệ thích ăn nhất.

来 吃一口
HSK 1
0:03s
lái chī yī kǒuNào, ăn một miếng đi.

好吃 好吃
HSK 1
0:03s
hǎo chī hǎo chīNgon, ngon.

慢点吃 别噎着
HSK 2
0:03s
màn diǎn chī bié yē zheĂn chậm thôi kẻo nghẹn.

朕英明 对
HSK 7
0:03s
zhèn yīng míng duìTrẫm anh minh, đúng.

我以为 你不会来了
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bú huì lái leTa cứ tưởng nàng sẽ không đến nữa.

总要送你最后一程
HSK 3
0:03s
zǒng yào sòng nǐ zuì hòu yī chéngDù sao cũng phải tiễn ngươi đoạn đường cuối cùng.

还专程为我熬了盅汤
HSK 7
0:03s
hái zhuān chéng wèi wǒ áo le zhōng tāngcòn đích thân nấu cho ta một bát canh.

也要吃顿断头饭不是
HSK 4
0:03s
yě yào chī dùn duàn tóu fàn bú shìcũng phải ăn bữa cơm cuối cùng mà.