Cách dùng "吃的 这是什么呀" (chī de zhè shì shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
吃的 这是什么呀
Đồ ăn. Cái gì thế này?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我开了啊 | wǒ kāi le a | Mình mở đấy. |
| 2▶ | 吃的 这是什么呀 | chī de zhè shì shén me ya | Đồ ăn. Cái gì thế này? |
| 3 | 这是梭子蟹 | zhè shì suō zi xiè | Đây là cua biển. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s
zhè shuāng wǒ men diàn yǐ jīng méi yǒu le dàn shì kě yǐ bāng nínĐôi này chúng tôi hết mất rồi, nhưng có thể giúp chị

HSK 3
0:03s
hái yǒu yī shuāng hēi sè de wǒ néng kàn kàn maCòn một đôi màu đen. Tôi có thể xem không?

HSK 3
0:03s
dāng rán kě yǐ qǐng nín shāo děng yí xià xiè xièĐương nhiên là được, chị đợi một chút nhé. Cảm ơn.

HSK 3
0:03s
zhè ge yǒu sì shí èr mǎ ma zhè shuāng yǒu hǎo de hǎo deCái này có số 42 không? Đôi này có. Được, được.

HSK 3
0:03s
nà zhè shuāng wǒ yào sì shí èr mǎ zhè ge lán sè de wǒ yào sì shí sān mǎVậy đôi này tôi lấy số 42, còn đôi màu xanh này tôi lấy số 43.

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nín yí gè dì zhǐ nín gěi wǒ jì guò qù kě yǐ maTôi đưa địa chỉ cho chị, chị gửi đến cho tôi được không?

HSK 6
0:03s
zhè yǒu shén me guò fèn de rén jiā yòu méi ná qiāng bī wǒCó gì mà quá đáng đâu, người ta cũng không lấy súng ra ép mình,

HSK 5
0:03s
nǐ zhè zhǒng yōu xiù yuán gōng zěn me qiào bān aNhân viên xuất sắc như cậu thì sao lại trốn làm?

HSK 6
0:03s
měi gè yuè yào hái yī wàn duō dài kuǎn wèi lái sān shí niánMỗi tháng phải trả hơn mười nghìn tệ tiền vay. 30 năm trong tương lai,










