Cách dùng "吃的 这是什么呀" (chī de zhè shì shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
吃的 这是什么呀
Đồ ăn. Cái gì thế này?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我开了啊 | wǒ kāi le a | Mình mở đấy. |
| 2▶ | 吃的 这是什么呀 | chī de zhè shì shén me ya | Đồ ăn. Cái gì thế này? |
| 3 | 这是梭子蟹 | zhè shì suō zi xiè | Đây là cua biển. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wàn yī wǒ men jiā yǒu yì diǎn biàn gù zěn me bànLỡ nhà bọn mình có việc gì thì phải làm sao?

HSK 7
0:03s
tā jiāo le èr shí wàn dìng jīn bié rén bù tuìBà đã nộp 200 nghìn tệ tiền cọc rồi, người ta không trả lại đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ men dōu èr shí wǔ liù le bú shì shí wǔ liùChúng ta đã 25, 26 cả rồi, không phải là 15,16.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiǎng gēn tā kāi gè wán xiào fā wēi xìn wèn tā wǒ shuō nǐ zài gàn mánên nói đùa với bố, gửi tin trên Wechat hỏi bố là bố đang làm gì vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bà nǐ yǐ hòu bù yòng gěi wǒ dǎ zì le ♫ wǎn ān ♫Bố, sau này bố không cần đánh chữ nhiều nữa đâu, ♫ Chúc ngủ ngon ♫

HSK 5
0:03s
wǒ gàn huó shǒu dōu zhàn zhe ne ♫ zài jiàn ♫ ♫ hái zi men ♫con làm việc, tay dính lắm. ♫ Tạm biệt nhé ♫ ♫ Các con của bố ♫

HSK 5
0:03s
zhè ge kàn qǐ lái hǎo hǎo chī ó hái yǒu shén meCái này nhìn có vẻ ngon thật đấy. Còn gì nữa?








