Cách dùng "我在福州出差呢" (wǒ zài fú zhōu chū chāi ne) trong hội thoại tiếng Trung
我在福州出差呢
[Bố đang đi công tác ở Phúc Châu mà.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
31:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么 你没同意 | shén me nǐ méi tóng yì | Cái gì? Bố không đồng ý à? |
| 2▶ | 我在福州出差呢 | wǒ zài fú zhōu chū chāi ne | [Bố đang đi công tác ở Phúc Châu mà.] |
| 3 | 你妈打电话 跟我说买房子的事 我说回去再说呀 | nǐ mā dǎ diàn huà gēn wǒ shuō mǎi fáng zi de shì wǒ shuō huí qù zài shuō ya | [Mẹ con gọi đến] [nói với bố chuyện mua nhà,] [bố nói về rồi nói sau mà.] |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì hòu huǐ le wǒ hái kě yǐ bāng nǐ káng huí qùEm mà hối hận thì anh có thể khiêng về cho em,

HSK 5
0:03s
nà kě bù yí dìng yī fú diū le jiù yǒu lǐ yóu mǎi xīn deVậy thì chưa chắc. Vứt đồ đi thì có lý do mua đồ mới.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù zhào zhe shì pín ya xué zuò le yí gè jiǎo zitôi mới dựa theo video để học làm sủi cảo.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
hǎo chī a tài hǎo le hǎo chī nà nín zài chī yí gèNgon à? Tốt quá rồi. Ngon thì anh ăn thêm một cái đi.

HSK 6
0:03s
zài chī yí gè zài chī yí gè wǒ zǎo fàn chī tè duō bù chà zhè yí gèĂn thêm một cái, ăn thêm một cái. Tôi ăn sáng nhiều quá. Thêm một cái cũng có sao.

HSK 3
0:03s
bù yòng wǒ zì jǐ qù chāo shì dōu néng bèi hǎoKhông cần, tôi tự đi siêu thị chuẩn bị là được.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qù gěi nǐ dǎ xià shǒu zǒu bù bù bù zhēn zhēn bù yòng bù yòngĐể tôi phụ anh. Không không không. Thật... thật sự không cần, thật sự không cần.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn shǒu gěi nǐ zuò de jiǎo zi nǎ xiàng nǐ zhèSủi cảo chính tay tôi làm cho anh đấy. Làm gì có kiểu như anh.

HSK 4
0:03s
líng bà nǐ yào shì dù jì wǒ bà yǒu zhè me gè péng yǒu nǐ yě zhǎo yí gèBố Lăng à. Nếu bố ghen tị với bố con có một người bạn như vậy thì bố cũng tìm một người đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì pǔ tōng péng yǒu nǐ kàn yòu lái le yòu lái leChúng tôi chỉ là bạn bình thường thôi. Xem kìa, lại nữa rồi, lại nữa rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī bù hé shì wǒ gēn zhāng lǎo shī bù hé shìTôi với cô giáo Trương không hợp nhau.

HSK 1
0:03s
bié bié bié tā kāi tā de wǒ shì kāi bù liǎo leĐừng đừng đừng, cô ấy cứ chớm của cô ấy, tôi không được.




