Cách dùng "按着他说的做 快去" (àn zhe tā shuō de zuò kuài qù) trong hội thoại tiếng Trung
按着他说的做 快去
làm theo lời hắn nói. Đi mau!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
18:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去 | qù | Đi, |
| 2▶ | 按着他说的做 快去 | àn zhe tā shuō de zuò kuài qù | làm theo lời hắn nói. Đi mau! |
| 3 | 李德才 | lǐ dé cái | Lý Đức Tài. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













