Cách dùng "按着他说的做 快去" (àn zhe tā shuō de zuò kuài qù) trong hội thoại tiếng Trung
按着他说的做 快去
làm theo lời hắn nói. Đi mau!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
18:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去 | qù | Đi, |
| 2▶ | 按着他说的做 快去 | àn zhe tā shuō de zuò kuài qù | làm theo lời hắn nói. Đi mau! |
| 3 | 李德才 | lǐ dé cái | Lý Đức Tài. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng leNgười mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được.















