Cách dùng "把被子掖好了再上床" (bǎ bèi zi yē hǎo le zài shàng chuáng) trong hội thoại tiếng Trung
把被子掖好了再上床
bǎ bèi zi yē hǎo le zài shàng chuáng
đắp chăn cẩn thận rồi mới lên giường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
26:53
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你都会帮我把汤婆子灌好 | nǐ dū huì bāng wǒ bǎ tāng pó zi guàn hǎo | chàng đều giúp ta đổ đầy nước ấm vào bình sưởi, |
| 2▶ | 把被子掖好了再上床 | bǎ bèi zi yē hǎo le zài shàng chuáng | đắp chăn cẩn thận rồi mới lên giường. |
| 3 | 你什么时候 | nǐ shén me shí hòu | Khi nào chàng |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












