Cách dùng "把人 给我撤了" (bǎ rén gěi wǒ chè le) trong hội thoại tiếng Trung
把人 给我撤了
bǎ rén gěi wǒ chè le
Rút người về cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
4:01
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那胶商现在怎么样了 咱们的人一直看着呢 | nà jiāo shāng xiàn zài zěn me yàng le zán men de rén yì zhí kàn zhe ne | Thương nhân bán keo đó giờ thế nào rồi? Người của chúng ta vẫn đang theo dõi. |
| 2▶ | 把人 给我撤了 | bǎ rén gěi wǒ chè le | Rút người về cho ta. |
| 3 | 这是为何 | zhè shì wèi hé | Sao lại vậy? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












