Cách dùng "跟我去" (gēn wǒ qù) trong hội thoại tiếng Trung
跟我去
Đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
31:23
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您快回去 有什么交给我们就行了 | nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng le | Người mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được. |
| 2▶ | 跟我去 | gēn wǒ qù | Đi theo ta. |
| 3 | 李景东 你就是一个懦夫 你无能 | lǐ jǐng dōng nǐ jiù shì yí gè nuò fū nǐ wú néng | Lý Cảnh Đông, tên nhu nhược nhà huynh. Huynh vô dụng. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
lǐ jiā bú shì bǎ nǐ gǎn chū jiā mén le ma nǐ gè sàng jiā quǎnLý gia đã đuổi bà ra khỏi nhà rồi mà? Thứ chó mất nhà như bà

HSK 4
0:03s
zhè shì gēn nǐ yǒu shén me guān xì shì lǐ jiā de shì wǒ bù guǎnthì liên quan gì đến chuyện này chứ? Đúng, chuyện của Lý gia ta không quản,

HSK 5
0:03s
lǐ dé cái fàng xià zhèng yòu bié guài wǒ de dāo bù zhǎng yǎn jīngLý Đức Tài, thả Chính Hựu ra. Đừng trách đao của ta không có mắt!

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zài rùn gē ér de miàn zi shàng a chūn huāthì hãy nể mặt Nhuận Nhi đi. Xuân Hoa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












