Cách dùng "跟我去" (gēn wǒ qù) trong hội thoại tiếng Trung
跟我去
Đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
31:23
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您快回去 有什么交给我们就行了 | nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng le | Người mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được. |
| 2▶ | 跟我去 | gēn wǒ qù | Đi theo ta. |
| 3 | 李景东 你就是一个懦夫 你无能 | lǐ jǐng dōng nǐ jiù shì yí gè nuò fū nǐ wú néng | Lý Cảnh Đông, tên nhu nhược nhà huynh. Huynh vô dụng. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













