Cách dùng "就不会让你受委屈" (jiù bú huì ràng nǐ shòu wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
就不会让你受委屈
jiù bú huì ràng nǐ shòu wěi qū
ta sẽ không để nàng chịu ấm ức.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
36:01
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和睦美满 绛月 你放心 只要我在这个家一日 | hé mù měi mǎn jiàng yuè nǐ fàng xīn zhǐ yào wǒ zài zhè ge jiā yī rì | từ năm này qua năm khác. Giáng Nguyệt, nàng yên tâm. Ngày nào ta còn ở cái nhà này |
| 2▶ | 就不会让你受委屈 | jiù bú huì ràng nǐ shòu wěi qū | ta sẽ không để nàng chịu ấm ức. |
| 3 | 我会护你一辈子周全 让你跟孩子过上好日子 | wǒ huì hù nǐ yī bèi zi zhōu quán ràng nǐ gēn hái zi guò shàng hǎo rì zi | Ta sẽ bảo vệ nàng chu toàn cả đời, để nàng và con sống cuộc sống tươi đẹp. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












