Cách dùng "看看你自己" (kàn kàn nǐ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kànkàn

nhìn xem bao năm qua

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
41:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1Con
2看看你自己kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua
3这些年zhè xiē niáncon đã

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 7 of 8)
让娘拉着你的手
HSK 7
0:03s
ràng niáng lā zhe nǐ de shǒuĐể mẹ cầm tay con.

娘不强留你
HSK 7
0:03s
niáng bù qiǎng liú nǐmẹ sẽ không níu kéo con.

谁知啊
HSK 2
0:03s
shuí zhī aAi ngờ

就认准了他
HSK 2
0:03s
jiù rèn zhǔn le tācon chỉ nhận mình nó.

刚才你向花神娘娘求了什么
HSK 6
0:03s
gāng cái nǐ xiàng huā shén niáng niáng qiú le shén meVừa nãy nàng cầu xin Hoa Thần nương nương điều gì vậy?

何必问得这般仔细呢
HSK 7
0:03s
hé bì wèn dé zhè bān zǐ xì neSao phải hỏi chi tiết thế.

快说与我听听 我好记在心里
HSK 4
0:03s
kuài shuō yǔ wǒ tīng tīng wǒ hǎo jì zài xīn lǐMau nói cho ta nghe để ta còn ghi nhớ trong lòng.

也没什么特别的
HSK 3
0:03s
yě méi shén me tè bié decũng không có gì đặc biệt,

就不会让你受委屈
HSK 6
0:03s
jiù bú huì ràng nǐ shòu wěi qūta sẽ không để nàng chịu ấm ức.

你时时跟娘闹
HSK 7
0:03s
nǐ shí shí gēn niáng nàocon thường xuyên quậy với mẹ,

娘次次心软
HSK 7
0:03s
niáng cì cì xīn ruǎnlần nào mẹ cũng mềm lòng

心疼你啊
HSK 6
0:03s
xīn téng nǐ atừ tận đáy lòng.

没松过口
HSK 6
0:03s
méi sōng guò kǒuhôn sự của các con.

我一定要上门看看
HSK 4
0:03s
wǒ yí dìng yào shàng mén kàn kànta nhất định phải đến tận nhà xem thử,

非娶不可的姑娘
HSK 7
0:03s
fēi qǔ bù kě de gū niángcon trai ta kiên quyết muốn cưới.

我就认准了你
HSK 2
0:03s
wǒ jiù rèn zhǔn le nǐta đã chấm con

可我的景祺呢
HSK 3
0:03s
kě wǒ de jǐng qí neNhưng Cảnh Kỳ của ta...

景祺对不住你
HSK 1
0:03s
jǐng qí duì bú zhù nǐCảnh Kỳ có lỗi với con

还是我们李家对不住你呀
HSK 5
0:03s
hái shì wǒ men lǐ jiā duì bú zhù nǐ yahay Lý gia bọn ta có lỗi với con?

我就是靠着心里的这点恨
HSK 6
0:03s
wǒ jiù shì kào zhe xīn lǐ de zhè diǎn hèncon dựa vào nỗi oán hận trong lòng