Cách dùng "看看你自己" (kàn kàn nǐ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kànkàn

nhìn xem bao năm qua

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
41:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1Con
2看看你自己kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua
3这些年zhè xiē niáncon đã

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
那你告诉我
HSK 2
0:03s
nà nǐ gào sù wǒVậy con nói ta nghe

心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.