Cách dùng "你可醒了" (nǐ kě xǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
你可醒了
nǐ kě xǐng le
Cuối cùng bà cũng tỉnh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
6:15
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如君 | rú jūn | Như Quân! |
| 2▶ | 你可醒了 | nǐ kě xǐng le | Cuối cùng bà cũng tỉnh rồi. |
| 3 | 如君 | rú jūn | Như Quân. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













