Cách dùng "你可醒了" (nǐ kě xǐng le) trong hội thoại tiếng Trung

xǐngle

Cuối cùng bà cũng tỉnh rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
6:15
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1如君rú jūnNhư Quân!
2你可醒了nǐ kě xǐng leCuối cùng bà cũng tỉnh rồi.
3如君rú jūnNhư Quân.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 6 of 8)
又有哪一条能饶了我
HSK 7
0:03s
yòu yǒu nǎ yī tiáo néng ráo le wǒcó điều nào có thể tha cho ta đây?

一心求死算什么本事啊
HSK 7
0:03s
yī xīn qiú sǐ suàn shén me běn shì aMột lòng muốn chết thì có gì tài giỏi chứ?

你蛮横了这么些日子
HSK 4
0:03s
nǐ mán hèng le zhè me xiē rì ziBà ngang ngược suốt bao ngày như vậy,

别临到头让我看不起你
HSK 6
0:03s
bié lín dào tóu ràng wǒ kàn bù qǐ nǐđừng tới lúc cuối lại khiến ta coi thường bà.

你不是一心想赶我走吗
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yī xīn xiǎng gǎn wǒ zǒu maChẳng phải bà luôn muốn đuổi ta đi sao?

来啊 再跟我斗上几个回合啊
HSK 7
0:03s
lái a zài gēn wǒ dòu shàng jǐ gè huí hé aTới đi, đấu với ta thêm vài hiệp nữa đi.

我看不起你 在我心里
HSK 6
0:03s
wǒ kàn bù qǐ nǐ zài wǒ xīn lǐta khinh thường bà. Trong lòng ta

你就是一个孬种
HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì yí gè nāo zhǒngbà là một kẻ hèn nhát.

狗儿 景祺 冷静一点 景祺
HSK 4
0:03s
gǒu ér jǐng qí lěng jìng yì diǎn jǐng qíCẩu Nhi. Cảnh Kỳ. Bình tĩnh một chút. Cảnh Kỳ.

你让我去找景祺 景祺
HSK 2
0:03s
nǐ ràng wǒ qù zhǎo jǐng qí jǐng qíNgươi để ta đi tìm Cảnh Kỳ của ta. Cảnh Kỳ.

同我一起去
HSK 5
0:03s
tóng wǒ yì qǐ qùĐi cùng ta.

您快回去 有什么交给我们就行了
HSK 3
0:03s
nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng leNgười mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được.

跟我去
HSK 2
0:03s
gēn wǒ qùĐi theo ta.

我们可是她的长辈
HSK 6
0:03s
wǒ men kě shì tā de zhǎng bèiChúng ta là trưởng bối của nó.

眼看就要败了
HSK 6
0:03s
yǎn kàn jiù yào bài lesắp sụp đổ rồi.

各回房去吧
HSK 4
0:03s
gè huí fáng qù bavề phòng mình đi.

下人们都退到门后
HSK 5
0:03s
xià rén men dōu tuì dào mén hòuCác hạ nhân lui ra sau cửa.

你不要担心
HSK 3
0:03s
nǐ bú yào dān xīnCon đừng lo.

再打一个新的
HSK 1
0:03s
zài dǎ yí gè xīn delàm lại cái mới.

让娘拉着你的手
HSK 7
0:03s
ràng niáng lā zhe nǐ de shǒuĐể mẹ cầm tay con.