Cách dùng "你们都听好了" (nǐ men dōu tīng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你们都听好了
nǐ men dōu tīng hǎo le
Các ngươi nghe cho rõ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
9:45
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 好 | hǎo hǎo | Tốt, tốt lắm. |
| 2▶ | 你们都听好了 | nǐ men dōu tīng hǎo le | Các ngươi nghe cho rõ, |
| 3 | 我醒来的事 | wǒ xǐng lái de shì | tuyệt đối không được để người ngoài biết |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












