Cách dùng "你欺负他们就等于欺负我" (nǐ qī fù tā men jiù děng yú qī fù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你欺负他们就等于欺负我
ngươi bắt nạt họ tức là bắt nạt ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
18:32
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但正佑是我侄儿 婉仪是我大嫂 | dàn zhèng yòu shì wǒ zhí ér wǎn yí shì wǒ dà sǎo | nhưng Chính Hựu là cháu ta, Uyển Nghi là đại tẩu ta, |
| 2▶ | 你欺负他们就等于欺负我 | nǐ qī fù tā men jiù děng yú qī fù wǒ | ngươi bắt nạt họ tức là bắt nạt ta. |
| 3 | 这事我管定了 | zhè shì wǒ guǎn dìng le | Chuyện này ta quản chắc rồi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












