Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "轻轻轻 轻点" (qīng qīng qīng qīng diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

轻轻轻 轻点

qīng qīng qīng qīng diǎn

Nhẹ... nhẹ... nhẹ... nhẹ thôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:48
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1轻点qīng diǎnNhẹ thôi.
2轻轻轻 轻点qīng qīng qīng qīng diǎnNhẹ... nhẹ... nhẹ... nhẹ thôi.
3不承认是吧bù chéng rèn shì baKhông thừa nhận chứ gì?

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 2 of 8)
没撑住
HSK 6
0:03s
méi chēng zhùkhông gắng gượng được.

我知道 他们就是想方设法地想赶我走
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

我便不会再后退一步
HSK 6
0:03s
wǒ biàn bú huì zài hòu tuì yī bùthì con sẽ không lùi một bước nào nữa.

没有人再敢欺负你
HSK 7
0:03s
méi yǒu rén zài gǎn qī fù nǐsẽ không ai dám bắt nạt con nữa.

真的长大了
HSK 1
0:03s
zhēn de zhǎng dà lethật sự trưởng thành rồi.

你们都听好了
HSK 1
0:03s
nǐ men dōu tīng hǎo leCác ngươi nghe cho rõ,

可是到现在都还是音信全无啊
HSK 4
0:03s
kě shì dào xiàn zài dōu hái shì yīn xìn quán wú anhưng đến giờ vẫn bặt vô âm tín.

这可是你指使的我 让我去找胶商
HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

话可不能乱说呀
HSK 5
0:03s
huà kě bù néng luàn shuō yangươi đừng có nói linh tinh.

你 你怎么在这里呀
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ zěn me zài zhè lǐ yaNgài... sao ngài lại ở đây?

来尝尝你们家的鱼
HSK 2
0:03s
lái cháng cháng nǐ men jiā de yúĐến nếm thử cá nhà các ngươi.

告辞 让你走了吗
HSK 7
0:03s
gào cí ràng nǐ zǒu le maCáo từ. Ta cho ngươi đi rồi sao?

这买定离手
HSK 1
0:03s
zhè mǎi dìng lí shǒuHàng rời khỏi tay,

这之后的是好是坏 那就与我无关了呀
HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

我只是一个老实巴交的商人
HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì yí gè lǎo shí bā jiāo de shāng rénTa chỉ là một thương nhân thật thà thôi.

尝尝我烤的火候怎么样 吃完就可以走了
HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

吃完就 能走了
HSK 2
0:03s
chī wán jiù néng zǒu leĂn xong thì được lên đường à?

别别别 饶命啊 这把刀
HSK 4
0:03s
bié bié bié ráo mìng a zhè bǎ dāoĐừng, đừng, đừng. Tha mạng đi mà. Thanh đao này

这两年好久没开荤了
HSK 3
0:03s
zhè liǎng nián hǎo jiǔ méi kāi hūn lehai năm nay đã lâu chưa liếm máu.

不要啊 我说
HSK 2
0:03s
bú yào a wǒ shuōĐừng mà. Ta nói!